Từ ghép
上有天堂,下有苏杭
Phồn thể: [上有天堂,下有蘇杭]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phía trên có thiên đường, phía dưới có Tô Hàng 苏杭 (SūHáng) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp và sự giàu có của Tô Châu và Hàng Châu sánh với thiên đường
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: phía trên có thiên đường, phía dưới có Tô Hàng 苏杭 (SūHáng) (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: vẻ đẹp và sự giàu có của Tô Châu và Hàng Châu sánh với thiên đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 堂[đường](chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nộiTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 苏cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 杭họ [Hang2]; viết tắt của Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu)Trang chữ →