Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上有天堂,下有苏杭

Phồn thể: [上有天堂,下有蘇杭]
shàngyǒutiāntángxiàyǒu Sū Háng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phía trên có thiên đường, phía dưới có Tô Hàng 苏杭 (SūHáng) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp và sự giàu có của Tô Châu và Hàng Châu sánh với thiên đường
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa