Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上有政策,下有对策

Phồn thể: [上有政策,下有對策]
shàngyǒuzhèngcèxiàyǒuduìcè
Nghĩa tiếng Việtbên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)
  • 9 chữ