Từ ghép
上有政策,下有对策
Phồn thể: [上有政策,下有對策]Nghĩa
- 1 bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 策chính sách; kế hoạch; đề ánTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 策chính sách; kế hoạch; đề ánTrang chữ →