Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不列颠

Phồn thể: [不列顛]
Búlièdiān
Nghĩa tiếng ViệtAnh; Người Anh; Vương quốc Anh
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Anh
  2. 2 Người Anh
  3. 3 Vương quốc Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập