Từ ghép
不列颠
Phồn thể: [不列顛]Nghĩa
- 1 Anh
- 2 Người Anh
- 3 Vương quốc Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大不列颠[大不列顛]Vương quốc Anh (Great Britain)
- 不列颠战役[不列顛戰役]Trận chiến nước Anh (tháng 7-tháng 10 năm 1940)
- 不列颠诸岛[不列顛諸島]Quần đảo Anh
- 新不列颠岛[新不列顛島]đảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea
- 不列颠保卫战[不列顛保衛戰]xem 不列颠战役 (BùlièdiānZhànyì)
- 不列颠哥伦比亚[不列顛哥倫比亞]British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada
- 不列颠哥伦比亚省[不列顛哥倫比亞省]British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada