Từ ghép
不尽
Phồn thể: [不盡]Nghĩa
- 1 không hoàn toàn
- 2 không ngừng nghỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不尽根[不盡根]số vô tỷ (toán học)
- 不尽然[不盡然]không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng
- 除不尽[除不盡]không chia hết (toán)
- 数不尽[數不盡]vô số
- 感激不尽[感激不盡]không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ)
- 书不尽言[書不盡言]Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống) (thành ngữ)
- 言不尽意[言不盡意](kết thúc thư tín thông thường) lời không thể diễn tả hết lòng tôi (thành ngữ)
- 共轭不尽根[共軛不盡根](toán) vô tỉ liên hợp
- 取之不尽,用之不竭[取之不盡,用之不竭]cung cấp vô hạn; không cạn kiệt
- 知无不言,言无不尽[知無不言,言無不盡]nghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ); nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực
- 野火烧不尽,春风吹又生[野火燒不盡,春風吹又生]nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành 野火春风 (yěhuǒchūnfēng)