Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不尽

Phồn thể: [不盡]
bújìn
Nghĩa tiếng Việtkhông hoàn toàn; không ngừng nghỉ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hoàn toàn
  2. 2 không ngừng nghỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập