Houzii
← Từ điển
Từ ghép

取之不尽,用之不竭

Phồn thể: [取之不盡,用之不竭]
qǔzhībújìnyòngzhībùjié
Nghĩa tiếng Việtcung cấp vô hạn; không cạn kiệt
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa