Từ ghép
取之不尽,用之不竭
Phồn thể: [取之不盡,用之不竭]Nghĩa
- 1 cung cấp vô hạn
- 2 không cạn kiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 尽[tận]sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 竭cạn kiệtTrang chữ →