Từ ghép
野火烧不尽,春风吹又生
Phồn thể: [野火燒不盡,春風吹又生]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành 野火春风 (yěhuǒchūnfēng)
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ)
- 2 nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ
- 3 viết tắt thành 野火春风 (yěhuǒchūnfēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 野[dã]cánh đồng; trống trải; không gian mởTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 烧[thiêu]đốt; nấu; hầmTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 尽[tận]sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcTrang chữ →
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →
- 又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →