Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野火烧不尽,春风吹又生

Phồn thể: [野火燒不盡,春風吹又生]
yě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒshāobújìnchūnfēngchuīyòushēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành 野火春风 (yěhuǒchūnfēng)
  • 11 chữ
  • 3 nghĩa