Từ ghép
不得已而为之
Phồn thể: [不得已而為之]Nghĩa
- 1 không còn lựa chọn nào khác
- 2 giải pháp cuối cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →
- 已[dĩ]đã; ngừng; rồiTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →