Từ ghép
不是鱼死就是网破
Phồn thể: [不是魚死就是網破]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc đấu tranh sống chết; hoặc là hắn hoặc là tôi
- 8 chữ
- 64 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cuộc đấu tranh sống chết
- 3 hoặc là hắn hoặc là tôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 鱼[ngư]cáTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →