Từ ghép
不由
Nghĩa
- 1 không thể không (làm gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不由得[bất do đắc]Cấp: HSK 7–9không thể không; không thể mà không
- 不由自主[bất do tự chúa]Cấp: HSK 7–9không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)
- 身不由己[thân bất do kỉ]Cấp: HSK 7–9không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn
- 不由分说[不由分說]không cho giải thích
- 行不由径[行不由徑]nghĩa đen: không bao giờ đi đường tắt (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay thẳng và chính trực
- 言不由衷nói một đằng nhưng không nghĩ như vậy (thành ngữ); nói mà không chân thành; nói một đằng nhưng nghĩa một nẻo
- 小野不由美Ono Fuyumi (1960-), tiểu thuyết gia Nhật Bản
- 人在江湖,身不由己không thể luôn làm theo ý mình; phải thỏa hiệp trong cuộc sống này (thành ngữ)