Từ ghép
不等边三角形
Phồn thể: [不等邊三角形]Nghĩa
- 1 tam giác không cân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 边[biên]bên; rìa; lềTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →
- 形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →