Từ ghép
不识庐山真面目
Phồn thể: [不識廬山真面目]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không biết mặt thật của núi Lư Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không thấy rừng vì quá chú ý từng cái cây
- 7 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không biết mặt thật của núi Lư Sơn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: không thấy rừng vì quá chú ý từng cái cây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.