Từ ghép
不问就听不到假话
Phồn thể: [不問就聽不到假話]Nghĩa
- 1 Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 问[vấn]hỏi; thắc mắcTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 假[giả]giả; sai; nhân tạoTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →