Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不问就听不到假话

Phồn thể: [不問就聽不到假話]
búwènjiùtīngbúdàojiǎhuà
Nghĩa tiếng ViệtKhông hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 60 nét