Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不食人间烟火

Phồn thể: [不食人間煙火]
bùshírénjiānyānhuǒ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa