Houzii
← Từ điển
Từ ghép

与全世界为敌

Phồn thể: [與全世界為敵]
yǔquánshìjièwéidí
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đối đầu với cả thế giới
  • 6 chữ
  • 37 nét