Từ ghép
与全世界为敌
Phồn thể: [與全世界為敵]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đối đầu với cả thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 敌(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựngTrang chữ →