Từ ghép
丑话说在前头
Phồn thể: [醜話說在前頭]Nghĩa
- 1 hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丑[sửu]xấu, xấu xí; vai hề (trong kinh kịch)Trang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →