Từ ghép
专用集成电路
Phồn thể: [專用集成電路]Nghĩa
- 1 mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 专cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệtTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →