Từ ghép
世界经济论坛
Phồn thể: [世界經濟論壇]Nghĩa
- 1 Diễn đàn Kinh tế Thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 坛[đàn]bàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)Trang chữ →