Từ ghép
东方明珠电视塔
Phồn thể: [東方明珠電視塔]Nghĩa
- 1 Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.