Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方明珠电视塔

Phồn thể: [東方明珠電視塔]
Dōngfāng Míngzhū Diànshì Tǎ
Nghĩa tiếng ViệtTháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
  • 7 chữ
  • 52 nét