Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方马脑炎病毒

Phồn thể: [東方馬腦炎病毒]
dōngfāngmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoyánbìngdúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvirus viêm não ngựa Đông phương (EEE)
  • 7 chữ
  • 49 nét