Từ ghép
中俄尼布楚条约
Phồn thể: [中俄尼布楚條約]Nghĩa tiếng ViệtHiệp ước Nerchinsk (1698) giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga
- 7 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 Hiệp ước Nerchinsk (1698) giữa nhà Thanh Trung Quốc và Nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 俄đột nhiên; rất sớmTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 楚rõ ràng; minh bạch; ngăn nắpTrang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →