Từ ghép
中国中央电视台
Phồn thể: [中國中央電視台]Nghĩa tiếng ViệtĐài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc
- 7 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 视(hình thức kết hợp) nhìnTrang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →