Từ ghép
中国商用飞机
Phồn thể: [中國商用飛機]Nghĩa
- 1 COMAC (công ty hàng không Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 飞[phi]bayTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →