Từ ghép
中国建设银行
Phồn thể: [中國建設銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 设[thết]thiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếuTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →