Từ ghép
中国民主同盟
Phồn thể: [中國民主同盟]Nghĩa
- 1 Liên minh Dân chủ Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 盟lời thề; cam kết; liên minhTrang chữ →