Từ ghép
中国鸟类学会
Phồn thể: [中國鳥類學會]Nghĩa
- 1 Hiệp hội Điểu học Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →