Từ ghép
中央专制集权
Phồn thể: [中央專制集權]Nghĩa
- 1 chế độ chuyên chế tập quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 专cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệtTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →