Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中央专制集权

Phồn thể: [中央專制集權]
zhōngyāngzhuānzhìjíquán
Nghĩa tiếng Việtchế độ chuyên chế tập quyền
  • 6 chữ
  • 39 nét