Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
chuàn

串

Nghĩa tiếng Việtxâu lại; xiên; kết nối sai
Âm Hán Việtxuyến
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xâu lại
  2. 2 xiên
  3. 3 kết nối sai
  4. 4 cấu kết
  5. 5 đi lang thang
  6. 6 xâu
  7. 7 chùm
  8. 8 phân loại cho những thứ được xâu lại, thành chùm, hoặc thành hàng: một xâu, một chùm, một loạt
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 chuyển động nhanh hoặc đột ngột theo đường thẳng (như hạt trên bàn tính)
  2. 10 di chuyển qua

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập