Cấp: HSK 6Chữ đơn
串
Nghĩa tiếng Việtxâu lại; xiên; kết nối sai
Âm Hán Việtxuyến
- 1 chữ
- 7 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 xâu lại
- 2 xiên
- 3 kết nối sai
- 4 cấu kết
- 5 đi lang thang
- 6 xâu
- 7 chùm
- 8 phân loại cho những thứ được xâu lại, thành chùm, hoặc thành hàng: một xâu, một chùm, một loạt
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 chuyển động nhanh hoặc đột ngột theo đường thẳng (như hạt trên bàn tính)
- 10 di chuyển qua
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 串门[串門][xuyến môn]Cấp: HSK 7–9ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó
- 一连串[一連串][nhất liên xuyến]Cấp: HSK 7–9một loạt; một chuỗi
- 成串xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)
- 串岗[串崗]rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
- 串供thông đồng bịa chuyện
- 串行nhảy dòng; nhầm lẫn hai dòng
- 串号[串號]số nhận dạng; IMEI
- 串换[串換]trao đổi; thay đổi; hoán đổi
- 串口cổng nối tiếp (máy tính)
- 串联[串聯]thiết lập mối quan hệ; liên lạc; (điện) nối các thành phần nối tiếp
- 串流phát trực tuyến (online)
- 串谋[串謀]âm mưu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này