Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

仓

Phồn thể: [倉]
cāng
Nghĩa tiếng Việtkho; thương khố; nhà kho
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kho
  2. 2 thương khố
  3. 3 nhà kho
  4. 4 khoang
  5. 5 tầng hầm (trên tàu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập