Chữ đơn
仓
Phồn thể: [倉]Nghĩa
- 1 kho
- 2 thương khố
- 3 nhà kho
- 4 khoang
- 5 tầng hầm (trên tàu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 仓促[倉促][thương xúc]Cấp: HSK 7–9đột ngột; vội vã
- 仓储[倉儲]lưu trữ trong kho
- 仓卒[倉卒]biến thể của 仓促 (cāngcù)
- 仓猝[倉猝]biến thể của 仓促 (cāngcù)
- 仓敷[倉敷]Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 冈山县 (Gāngshānxiàn), Nhật Bản
- 仓庚[倉庚]chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
- 仓皇[倉皇]hoảng loạn; hốt hoảng
- 仓黄[倉黃]biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 仓惶[倉惶]biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 仓颉[倉頡]Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc; phương pháp nhập liệu Cangjie (tin học)
- 仓廪[倉廩](văn học) kho lúa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan