Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仙女座大星云

Phồn thể: [仙女座大星雲]
Xiānnǚzuòdàxīngyún
Nghĩa tiếng Việtđại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31
  • 6 chữ
  • 34 nét