Từ ghép
以失败而告终
Phồn thể: [以失敗而告終]Nghĩa tiếng Việtthành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại
- 6 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành công qua thất bại
- 2 đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.