Houzii
← Từ điển
Từ ghép

以失败而告终

Phồn thể: [以失敗而告終]
yǐshībài'érgàozhōng
Nghĩa tiếng Việtthành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại
  • 6 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa