Từ ghép
低放射性废物
Phồn thể: [低放射性廢物]Nghĩa
- 1 chất thải phóng xạ mức độ thấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 废[phế]bãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →