Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作息时间

Phồn thể: [作息時間]
zuòxīshíjiān
Nghĩa tiếng Việtlịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa