Từ ghép
作战失踪人员
Phồn thể: [作戰失蹤人員]Nghĩa
- 1 mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 踪(hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tíchTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →