Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作战失踪人员

Phồn thể: [作戰失蹤人員]
zuòzhànshīzōngrényuán
Nghĩa tiếng Việtmất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)
  • 6 chữ
  • 45 nét