Chữ đơn
俐
Nghĩa
- 1 thông minh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巩俐[鞏俐]Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 俐落biến thể của 利落 (lìluo)
- 伶俐thông minh; lanh lợi; nhạy bén
- 麻俐nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả
- 玛俐欧[瑪俐歐]Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 马里奥 (Mǎlǐ'ào), 马力欧 (Mǎlì'ōu),...
- 聪明伶俐[聰明伶俐]sáng dạ; thông minh; lanh lợi
- 干净俐落[乾淨俐落]sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
- 口齿伶俐[口齒伶俐]ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
- 伶牙俐齿[伶牙俐齒]thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói