Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

倡

chàng
Nghĩa tiếng Việtkhởi xướng; kích động; giới thiệu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khởi xướng
  2. 2 kích động
  3. 3 giới thiệu
  4. 4 dẫn đầu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập