Chữ đơn
倡
Nghĩa tiếng Việtkhởi xướng; kích động; giới thiệu
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khởi xướng
- 2 kích động
- 3 giới thiệu
- 4 dẫn đầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 提倡[đề xướng]Cấp: HSK 5khuyến khích; ủng hộ
- 倡导[倡導][xướng đạo]Cấp: HSK 7–9tán thành; khởi xướng; đề xuất
- 倡议[倡議][xướng nghị]Cấp: HSK 7–9đề nghị; khởi xướng; đề xuất
- 倡狂biến thể của 猖狂 (chāngkuáng)
- 倡始khởi xướng
- 倡言đề xuất; nêu ra (một ý tưởng); khởi xướng
- 首倡khởi xướng
- 倡导者[倡導者]người ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phong
- 倡言者người đề xuất
- 倡议书[倡議書]đề xuất bằng văn bản; tài liệu phác thảo một sáng kiến
- 提倡者người ủng hộ; người biện hộ; người tiên phong
- 彼倡此和hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6