Cấp: HSK 5Chữ đơn
傻
Nghĩa
- 1 ngu ngốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 傻瓜[sả qua]Cấp: HSK 7–9kẻ ngốc; đồ ngốc
- 痴傻[癡傻]ngu ngốc; dại khờ
- 呆傻ngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn
- 犯傻ngớ ngẩn; giả vờ ngốc; ngây người
- 卖傻[賣傻]giả ngu; ngốc nghếch
- 傻屄cặc ngu (thô tục)
- 傻Bbiến thể của 傻屄 (shǎbī)
- 傻逼biến thể của 傻屄 (shǎbī)
- 傻叉kẻ ngốc; ngu ngốc
- 傻蛋chàng ngốc; người ngu
- 傻话[傻話]lời nói ngu ngốc; vô nghĩa
- 傻帽ngốc; người ngu; ngớ ngẩn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này