Houzii
← Từ điển
Từ ghép

像那么回事儿

Phồn thể: [像那麽回事兒]
xiàngnàmehuíshìr
Nghĩa tiếng Việtkhông tệ chút nào; khá ấn tượng
  • 6 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa