Từ ghép
元语言学意识
Phồn thể: [元語言學意識]Nghĩa
- 1 nhận thức siêu ngôn ngữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →