Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光学字符识别

Phồn thể: [光學字符識別]
guāngxuézìfúshíbié
Nghĩa tiếng Việtnhận dạng ký tự quang học (OCR)
  • 6 chữ
  • 45 nét