Từ ghép
光学字符识别
Phồn thể: [光學字符識別]Nghĩa
- 1 nhận dạng ký tự quang học (OCR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →