Từ ghép
克拉斯诺亚尔斯克
Phồn thể: [克拉斯諾亞爾斯克]Nghĩa
- 1 Krasnoyarsk
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 诺đồng ý; hứa; (văn học) vâng!Trang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →