Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

兢兢业业

Phồn thể: [兢兢業業]
jīngjīngyèyè
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tận tụy; chăm chỉ
Âm Hán Việtcạnh cạnh nghiệp nghiệp
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa