Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全球定位系统

Phồn thể: [全球定位系統]
quánqiúdìngwèixìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống định vị toàn cầu (GPS)
  • 6 chữ
  • 48 nét