Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八大工业国组织

Phồn thể: [八大工業國組織]
bādàgōngyèguózǔzhī
Nghĩa tiếng ViệtG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
  • 7 chữ
  • 37 nét