Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

公示

gōngshì
Nghĩa tiếng Việtthông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng
Âm Hán Việtcông thị
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa