Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵来将敌,水来土堰

Phồn thể: [兵來將敵,水來土堰]
bīngláijiàngdíshuǐláitǔyàn
Nghĩa tiếng Việtbinh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa