Từ ghép
兵来将敌,水来土堰
Phồn thể: [兵來將敵,水來土堰]Nghĩa tiếng Việtbinh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau; áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 binh đến tướng chặn, nước đến đất đắp (thành ngữ); tình huống khác nhau cần hành động khác nhau
- 2 áp dụng biện pháp phù hợp với tình hình thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 将(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)Trang chữ →
- 敌(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựngTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 堰đập nướcTrang chữ →