Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内容管理系统

Phồn thể: [內容管理系統]
nèiróngguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐxìtǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
  • 6 chữ
  • 55 nét