Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出入境管理局

Chūrù Jìng Guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐjúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)
  • 6 chữ
  • 53 nét