Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出具

chūjù
Nghĩa tiếng Việtcấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.); cung cấp
Âm Hán Việtxuất cụ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa