Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出发点

Phồn thể: [出發點]
chūfādiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ
Âm Hán Việtxuất phát điểm
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm bắt đầu
  2. 2 (nghĩa bóng) cơ sở
  3. 3 động cơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập