Từ ghép
出席表决比例
Phồn thể: [出席表決比例]Nghĩa
- 1 tỷ lệ có mặt và biểu quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 席[tịch]chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 决quyết định; xác định; xử tử (ai đó)Trang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 例ví dụ; tiền lệ; quy tắcTrang chữ →